Sử dụng cảm biến hình ảnh UHD CMOS thế hệ mới kích thước 1/1.8 inch với 8,42 triệu điểm ảnh, cho phép xuất hình ảnh 4K ở tốc độ 60 khung hình/giây (4K60FPS). Camera cũng tương thích ngược với các độ phân giải như 1080P và 720P.
Camera được trang bị ống kính tele với góc nhìn ngang (FoV) 59° và hỗ trợ zoom quang học tối đa 30x, đáp ứng nhu cầu ghi hình ở khoảng cách xa với hình ảnh rõ nét.
Tích hợp thuật toán AI như nhận diện lại người (Pedestrian Re-identification) và nhận diện khuôn mặt, tự động xác định vị trí người tham gia, điều chỉnh góc quay phù hợp và theo dõi đối tượng khi di chuyển.
Hỗ trợ nhiều phương thức điều khiển camera, bao gồm RS232, RS485, mạng (IP) và USB.
Hỗ trợ giao diện HDMI 2.0 và 3G-SDI, cho phép xuất trực tiếp tín hiệu video kỹ thuật số không nén, đáp ứng các yêu cầu ghi hình và phát sóng chuyên nghiệp.
Trang bị cảm biến CMOS thế hệ mới với tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) 55 dB, kết hợp công nghệ giảm nhiễu 3D, giúp giảm nhiễu hình ảnh hiệu quả và mang lại hình ảnh rõ nét trong môi trường thiếu sáng.
Cảm biến hỗ trợ tự động lật hình ảnh (Auto Flip), giúp việc lắp đặt và sử dụng camera trở nên thuận tiện trong nhiều tư thế và môi trường khác nhau.
Hỗ trợ công nghệ truyền tải video qua mạng NDI®|HX2, cho phép cắm là chạy (Plug & Play), độ trễ thấp và triển khai dễ dàng. Đồng thời hỗ trợ truyền đồng thời âm thanh, hình ảnh và tín hiệu điều khiển qua mạng.
Ngoài giao diện HDMI 2.0, camera còn được trang bị 3G-SDI với khoảng cách truyền tín hiệu lên đến 150 m (1080P30). Các giao diện HDMI, 3G-SDI, USB và LAN có thể đồng thời xuất 3 luồng tín hiệu video HD.
Lưu ý:
Một số tính năng là tùy chọn (Optional).
Nếu cần xuất đồng thời 4 luồng tín hiệu HD, vui lòng liên hệ nhà sản xuất để được hỗ trợ phiên bản phù hợp.
| Hệ thống tín hiệu (Signal System) | HDMI: 4KP60, 4KP59.94, 4KP50, 4KP30, 4KP25, 4KP29.97, 1080P60, 1080P50, 1080P30, 1080P59.94, 1080P29.97, 720P60, 720P59.94.3G-SDI: 1080P60, 1080P50, 1080P30, 1080P29.97, 1080P59.94, 1080P25, 1080I60, 1080I50, 1080I59.94, 720P60, 720P59.94. |
| Cảm biến (Sensor) | Cảm biến CMOS 1/1.8 inch, độ phân giải hiệu dụng 8,42 Megapixel |
| Chế độ quét (Scanning Mode) | Quét liên tục (Progressive) |
| Ống kính (Lens) | Zoom quang học 30x, tiêu cự f = 7,1 mm ~ 210 mm, khẩu độ F1.61 ~ F5.19 |
| Zoom kỹ thuật số (Digital Zoom) | 16x |
| Độ rọi tối thiểu (Minimum Illumination) | 0,5 Lux @ (F1.8, AGC bật) |
| Tốc độ màn trập (Shutter) | 1/30 giây ~ 1/10.000 giây |
| Cân bằng trắng (White Balance) | Tự động, Trong nhà, Ngoài trời, One Push (một chạm), Thủ công, VAR |
| Bù sáng ngược (Backlight Compensation) | Hỗ trợ |
| Giảm nhiễu số (Digital Noise Reduction) | Giảm nhiễu kỹ thuật số 3D |
| Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) | ≥ 55 dB |
| Góc nhìn ngang (Horizontal FOV) | 59,2° ~ 2,5° |
| Góc nhìn dọc (Vertical FOV) | 34,6° ~ 1,4° |
| Góc xoay ngang (Pan Angle) | ±170° |
| Góc xoay dọc (Tilt Angle) | -30° ~ +90° |
| Tốc độ xoay ngang (Pan Speed) | 1,7° ~ 100°/giây |
| Tốc độ xoay dọc (Tilt Speed) | 1,7° ~ 69,9°/giây |
| Lật hình (Image Flip) | Hỗ trợ |
| Đóng băng hình (Image Freeze) | Hỗ trợ |
| Ngõ ra hình ảnh (HD Output) | 1 × HDMI 2.01 × 3G-SDI: Cổng BNC, 800 mVp-p, 75 Ω, tuân theo tiêu chuẩn SMPTE 424M |
| Độ chính xác vị trí cài đặt (Preset Accuracy) | 0,1° |
| Cổng mạng (Network Interface) | 1 × RJ45 Ethernet 10/100/1000 Mbps tự thích ứng |
| Cổng âm thanh (Audio Interface) | 1 × LINE IN (Jack 3,5 mm)1 × LINE OUT (Jack 3,5 mm) |
| Cổng USB (USB Interface) | 1 × USB 2.0 Type-A1 × USB 3.0 Type-B |
| Giao diện điều khiển (Control Interface) | 1 × RS485: Cổng Phoenix 2 chân, khoảng cách tối đa 1.200 m, hỗ trợ giao thức VISCA / Pelco-D / Pelco-P.1 × RS232 IN: Mini DIN 8 chân, khoảng cách tối đa 30 m, hỗ trợ VISCA / Pelco-D / Pelco-P.1 × RS232 OUT: Mini DIN 8 chân, khoảng cách tối đa 30 m, chỉ hỗ trợ giao thức VISCA. |
| Nút khôi phục (RESTORE Button) | Hỗ trợ |
| Cổng nguồn (Power Interface) | Chuẩn JEITA (DC IN 12V) |
| Chuẩn nén video (Video Compression) | H.265 / H.264 / MJPEG |
| Luồng video (Video Stream) | Luồng chính (First Stream), Luồng phụ (Second Stream) |
| Độ phân giải luồng chính (First Stream Resolution) | 3840 × 2160, 1920 × 1080, 1280 × 720, 1024 × 576, ... |
| Độ phân giải luồng phụ (Second Stream Resolution) | 720 × 480, 320 × 240, ... |
| Tốc độ bit video (Video Bit Rate) | Luồng chính: 32 Kbps ~ 51.200 KbpsLuồng phụ: 32 Kbps ~ 20.480 Kbps |
| Chế độ điều khiển tốc độ bit (Bit Rate Control) | VBR, CBR |
| Tốc độ khung hình (Frame Rate) | 50 Hz: 1 ~ 50 fps60 Hz: 1 ~ 60 fps |
| Chuẩn nén âm thanh (Audio Compression) | AAC, G.711A |
| Tốc độ bit âm thanh (Audio Bit Rate) | 96 Kbps, 128 Kbps |
| Giao thức mạng (Protocols) | NDI® |
| Hệ điều hành hỗ trợ (Operating System Supported) | Windows 7 (chỉ hỗ trợ các tính năng UVC 1.1), Windows 8 trở lên, macOS X, Linux 2.4.6 trở lên. Android cần tích hợp trình điều khiển (driver) hỗ trợ UVC tương ứng. |
| Định dạng màu / Chuẩn nén (Color System / Compression) | YUY2 / H.264 / MJPEG / H.265 |
| Định dạng video (Video Format) | YUY2: Tối đa 1080P5 (USB 2.0); Tối đa 1080P30 (USB 3.0)AVC (H.264): Tối đa 2160P30 (4K@30fps)HEVC (H.265): Tối đa 2160P30 (4K@30fps)MJPEG: Tối đa 2160P30 (4K@30fps) |
| Âm thanh qua USB (USB Audio) | Hỗ trợ |
| Giao thức truyền video USB (USB Video Communication Protocol) | UVC 1.1 ~ 1.5 |
| Điều khiển PTZ qua UVC (UVC PTZ Control) | Hỗ trợ |
| Điện áp đầu vào (Input Voltage) | DC 12V / PoE+ (IEEE 802.3at) |
| Dòng điện đầu vào (Input Current) | 2 A (tối đa) |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature) | 0°C ~ 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature) | -40°C ~ 60°C |
| Công suất tiêu thụ (Power Consumption) | 18 W (tối đa) |
| Kích thước (Dimension) | 170 mm (Rộng) × 196 mm (Sâu) × 228 mm (Cao) |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 2,0 kg |